Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Tỉnh Lâm Đồng 6 60 0 20 17 5 0 52.9 % 17.6 % 29.5 %
BQL các Khu công nghiệp 31 12 2 80 79 1 0 97.5 % 1.3 % 1.2 %
Sở Công Thương 89 18 15 4550 4553 0 7 61.5 % 38.5 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 47 12 14 546 544 6 0 95 % 3.9 % 1.1 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 61 11 3 802 801 0 2 96.8 % 3.2 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 39 25 0 55 47 0 2 95.7 % 4.3 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 33 23 0 118 120 23 0 66.7 % 14.2 % 19.1 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 71 13 2 166 168 6 1 93.5 % 3 % 3.5 %
Sở Ngoại Vụ 5 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn 98 6 3 950 912 14 12 92 % 6.5 % 1.5 %
Sở Nội vụ 70 10 0 1 1 1 0 0 % 0 % 100 %
Sở Thông tin và Truyền thông 6 24 8 134 134 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 26 1 1 385 391 0 0 97.2 % 2.8 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 76 8 1 170999 168745 3928 1638 91 % 6.7 % 2.3 %
Sở Tư pháp 131 20 16 123 122 8 2 92.6 % 0.8 % 6.6 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 89 16 19 533 535 4 1 97.2 % 2.1 % 0.7 %
Sở Xây dựng 33 12 0 876 892 0 2 99.2 % 0.8 % 0 %
Sở Y tế 78 20 43 887 932 5 6 98 % 1.5 % 0.5 %
UBND Thành phố Đà Lạt 385 79 43 32358 32474 1381 275 61.3 % 34.4 % 4.3 %
Thanh Tra Tỉnh 10 0 0 124 125 0 1 100 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Bảo Lộc 279 47 6 50945 50537 1254 44 47.7 % 49.8 % 2.5 %
UBND Huyện Lạc Dương 205 32 4 4502 4504 71 35 93 % 5.5 % 1.5 %
UBND Huyện Đức Trọng 191 42 6 33133 33156 333 186 95.9 % 3.1 % 1 %
UBND Huyện Đơn Dương 224 27 13 19877 20074 541 223 95.2 % 2.1 % 2.7 %
UBND Huyện Lâm Hà 254 20 7 22479 22121 1745 144 89.4 % 2.8 % 7.8 %
UBND Huyện Đam Rông 186 14 0 13304 13304 144 35 96.9 % 2 % 1.1 %
UBND Huyện Di Linh 283 56 9 24786 24729 719 102 94.4 % 2.7 % 2.9 %
UBND Huyện Bảo Lâm 175 39 20 25501 25120 166 35 98.2 % 1.2 % 0.6 %
UBND Huyện Đạ Huoai 227 63 8 8404 8417 70 55 97.4 % 1.8 % 0.8 %
UBND Huyện Đạ Tẻh 21 11 0 7492 7400 150 13 94.3 % 3.7 % 2 %
UBND Huyện Cát Tiên 270 16 0 13343 13342 307 54 94.9 % 2.8 % 2.3 %
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20
Giải quyết: 17
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 52.9%
Đúng hạn: 17.6%
Trễ hạn: 29.5%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 80
Giải quyết: 79
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 97.5%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 18
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 4550
Giải quyết: 4553
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 61.5%
Đúng hạn: 38.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 47
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 546
Giải quyết: 544
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 95%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 61
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 802
Giải quyết: 801
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 39
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 47
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 118
Giải quyết: 120
Trễ hạn: 23
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 14.2%
Trễ hạn: 19.1%
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 168
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 3.5%
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 98
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 950
Giải quyết: 912
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 92%
Đúng hạn: 6.5%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 100%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 134
Giải quyết: 134
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 385
Giải quyết: 391
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 170999
Giải quyết: 168745
Trễ hạn: 3928
Trước hạn: 91%
Đúng hạn: 6.7%
Trễ hạn: 2.3%
Mức độ 2: 131
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 123
Giải quyết: 122
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 92.6%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 6.6%
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 533
Giải quyết: 535
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 97.2%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 876
Giải quyết: 892
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.2%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 78
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 887
Giải quyết: 932
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 385
Mức độ 3: 79
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 32358
Giải quyết: 32474
Trễ hạn: 1381
Trước hạn: 61.3%
Đúng hạn: 34.4%
Trễ hạn: 4.3%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 124
Giải quyết: 125
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 279
Mức độ 3: 47
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 50945
Giải quyết: 50537
Trễ hạn: 1254
Trước hạn: 47.7%
Đúng hạn: 49.8%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 205
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 4502
Giải quyết: 4504
Trễ hạn: 71
Trước hạn: 93%
Đúng hạn: 5.5%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 191
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 33133
Giải quyết: 33156
Trễ hạn: 333
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 224
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 19877
Giải quyết: 20074
Trễ hạn: 541
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 254
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 22479
Giải quyết: 22121
Trễ hạn: 1745
Trước hạn: 89.4%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 7.8%
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13304
Giải quyết: 13304
Trễ hạn: 144
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 283
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 24786
Giải quyết: 24729
Trễ hạn: 719
Trước hạn: 94.4%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 2.9%
Mức độ 2: 175
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 25501
Giải quyết: 25120
Trễ hạn: 166
Trước hạn: 98.2%
Đúng hạn: 1.2%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 227
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 8404
Giải quyết: 8417
Trễ hạn: 70
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 1.8%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7492
Giải quyết: 7400
Trễ hạn: 150
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 270
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13343
Giải quyết: 13342
Trễ hạn: 307
Trước hạn: 94.9%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 2.3%